nói bẩy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói khích để thúc đẩy người khác làm một việc xấu: Hành động dùng lời nói để kích động, xúi giục ai đó thực hiện một hành vi không tốt, sai trái.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nó không tự nghĩ ra trò đó đâu, chỉ tại bị bạn nói bẩy. (Nó không tự nghĩ ra trò đó đâu, chỉ tại bị bạn xúi giục.)
- Đừng nghe lời nói bẩy của kẻ xấu mà làm điều hối hận. (Đừng nghe lời xúi giục của kẻ xấu mà làm điều hối hận.)
- Anh ấy dễ bị nói bẩy nên hay gây chuyện. (Anh ấy dễ bị kích động nên hay gây chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bị nói bẩy": ở trạng thái bị người khác dùng lời lẽ xúi giục làm điều xấu.
- Thằng bé hư hỏng là do bị nói bẩy bởi nhóm bạn xấu. (Thằng bé hư hỏng là do bị xúi giục bởi nhóm bạn xấu.)
"lời nói bẩy": những lời lẽ có tính chất xúi giục, kích động người khác làm điều không hay.
- Cậu phải tỉnh táo, đừng nghe theo lời nói bẩy. (Cậu phải tỉnh táo, đừng nghe theo những lời xúi giục.)
Biến thể và từ gần giống
- Xúi giục (động từ): khuyên bảo, động viên ai làm điều xấu (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ bằng lời nói).
- Kích bác (động từ): nói khích, chọc tức để người khác nổi nóng hoặc hành động (thường với mục đích gây gổ).
- Dụ dỗ (động từ): dùng lời ngon ngọt hoặc lợi ích để lôi kéo người khác làm điều gì đó (thường có hàm ý lừa gạt).
Từ đồng nghĩa
- Xúi bẩy: (từ gần như đồng nghĩa hoàn toàn) nói người khác làm điều xấu.
- Kích động: làm cho người khác phẫn nộ, hào hứng hoặc hành động một cách thiếu suy nghĩ.
- Xui khiến: (thường dùng trong khẩu ngữ) bảo người khác làm điều gì đó, thường là không hay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách kết hợp với "bị" hoặc "lời" như đã nêu ở phần trên.)
Thành ngữ liên quan
- Đổ thừa tại bị nói bẩy: dùng "bị nói bẩy" như một lý do để chối bỏ trách nhiệm cá nhân.
- Làm sai thì nhận lỗi, đừng đổ thừa tại bị nói bẩy. (Làm sai thì nhận lỗi, đừng đổ lỗi là vì bị người khác xúi giục.)
- Nói khích để thúc đẩy người khác làm một việc xấu.